Arna-Bjornar (Nữ) kết quả livescore
Arna-Bjornar (Nữ)
Arna Stadion
Arna-Bjornar (Nữ) Điểm
Arna-Bjornar (Nữ) lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 0 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | +4 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 13:9 | +4 | 14 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | -2 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 0 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 1 | 4 | 3 | 4:6 | -2 | 7 | 0.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | +2 | 7 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | +4 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 4 | 3 | 1 | 9:3 | +6 | 15 | 1.88 | |
Bàn Thắng Đội
Arna-Bjornar (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Arna-Bjornar (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 13% trong suốt Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) không ghi được bàn trong 13% tại Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Arna-Bjornar (Nữ) ghi trung bình 1.13 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Arna-Bjornar (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Arna-Bjornar (Nữ) đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp một mỗi trận
Arna-Bjornar (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Arna-Bjornar (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Arna-Bjornar (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Arna-Bjornar (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng Nhất, Nữ
Thời gian đến bàn thắng
Arna-Bjornar (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 13% số trận đấu trong Giải hạng Nhất, Nữ
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arna-Bjornar (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.75 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Arna-Bjornar (Nữ) tại Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Arna-Bjornar (Nữ) tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arna-Bjornar (Nữ) đã tham gia trong Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp một
Arna-Bjornar (Nữ) ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Arna-Bjornar (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Arna-Bjornar (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Arna-Bjornar (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Arna-Bjornar (Nữ) ở Giải hạng Nhất, Nữ
Cả hai đội ghi bàn
Arna-Bjornar (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 38% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 13 trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Thẻ
Arna-Bjornar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Arna-Bjornar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Arna-Bjornar (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Thống kê thẻ đội
Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng Nhất, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Arna-Bjornar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Arna-Bjornar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp một, Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Arna-Bjornar (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Trong hiệp hai, Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng Nhất, Nữ
Thống kê phạt góc của đội
Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 0.75 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhất, Nữ
Arna-Bjornar (Nữ) có trung bình 0.25 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng Nhất, Nữ
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới